sich trennen (v) nghĩa tiếng Việt là
tan rã
sich trennen còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 23-02-24
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của sich trennen
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của tan rã
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của sich trennen
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan sich trennen
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
sich trennen