tái phát nghĩa tiếng Anh là
atavism
/ˈætəvɪzəm/
(n)
tái phát còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 25-02-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của atavism
Nghe phát âm giọng Mỹ của atavism
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của tái phát
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của atavism
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan atavism: tái phát
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
atavism