relapse (n)(v) nghĩa tiếng Việt là
Tái phát
relapse phiên âm IPA là /rɪˈlæps/
relapse còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 31-07-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của relapse
Nghe phát âm giọng Mỹ của relapse
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Tái phát
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của relapse
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan relapse
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
relapse