tái chế nghĩa tiếng Anh là
recycler
/rɪˈsaɪklər/
(n)
tái chế còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 22-02-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của recycler
Nghe phát âm giọng Mỹ của recycler
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của tái chế
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của recycler
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan recycler: tái chế
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
recycler