recycled (v)adj nghĩa tiếng Việt là
tái chế
recycled phiên âm IPA là /riːˈsaɪkəld/
recycled còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 07-08-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của recycled
Nghe phát âm giọng Mỹ của recycled
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của tái chế
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của recycled
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan recycled
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
recycled