tacit (adj) nghĩa tiếng Việt là
Ngầm
tacit phiên âm IPA là /ˈtæsɪt/
tacit còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 31-07-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của tacit
Nghe phát âm giọng Mỹ của tacit
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Ngầm
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của tacit
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan tacit
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
tacit