Không bày tỏ rõ ràng nghĩa tiếng Anh là
tacit
/ˈtæsɪt/
(adj)
Không bày tỏ rõ ràng còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 17-08-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của tacit
Nghe phát âm giọng Mỹ của tacit
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Không bày tỏ rõ ràng
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của tacit
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan tacit: Không bày tỏ rõ ràng
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
tacit