suppress (v) nghĩa tiếng Việt là
kìm nén
suppress phiên âm IPA là /səˈprɛs/
suppress còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 13-03-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của suppress
Nghe phát âm giọng Mỹ của suppress
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của kìm nén
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của suppress
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan suppress
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
suppress