Nén lại nghĩa tiếng Anh là
suppress
/səˈprɛs/
(v)
Nén lại còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 12-08-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của suppress
Nghe phát âm giọng Mỹ của suppress
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Nén lại
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của suppress
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan suppress: Nén lại
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
suppress