sửa chữa nghĩa tiếng Anh là
repaired
/rɪˈpɛəd/
(v)
sửa chữa còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 13-03-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của repaired
Nghe phát âm giọng Mỹ của repaired
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của sửa chữa
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của repaired
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan repaired: sửa chữa
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
repaired