reconditioning (n) nghĩa tiếng Việt là
sửa chữa
reconditioning phiên âm IPA là /ˌriːkənˈdɪʃənɪŋ/
reconditioning còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 09-08-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của reconditioning
Nghe phát âm giọng Mỹ của reconditioning
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của sửa chữa
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của reconditioning
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan reconditioning
Mở Rộng