sự phản bội nghĩa tiếng Anh là
perfidy
/ˈpɜːrfɪdi/
(n)(formal/literary)
sự phản bội còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 31-07-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của perfidy
Nghe phát âm giọng Mỹ của perfidy
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của sự phản bội
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của perfidy
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan perfidy: sự phản bội
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
perfidy