sự mơ hồ nghĩa tiếng Anh là
ambiguity
/ˌæmbɪˈɡjuəti/
(n)
sự mơ hồ còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 07-08-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của ambiguity
Nghe phát âm giọng Mỹ của ambiguity
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của sự mơ hồ
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của ambiguity
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan ambiguity: sự mơ hồ
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
ambiguity