fuzziness (n) nghĩa tiếng Việt là
Sự mơ hồ
fuzziness phiên âm IPA là /ˈfʌziness/
fuzziness còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 07-08-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của fuzziness
Nghe phát âm giọng Mỹ của fuzziness
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Sự mơ hồ
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của fuzziness
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan fuzziness
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
fuzziness