Bản dịch được cập nhật vào ngày 07-08-25
Nghe Phát Âm
Nhấn loa để nghe phát âm
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của sự hoàn trả
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của reimbursement
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan reimbursement: sự hoàn trả
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
reimbursement