reimbursement phiên âm IPA là /ˌriːɪmˈbɜːsment/
Bản dịch được cập nhật vào ngày 07-08-25
Nghe Phát Âm
Nhấn loa để nghe phát âm
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của sự hoàn trả
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của reimbursement
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan reimbursement
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
reimbursement