sự đập nghĩa tiếng Anh là
heaving
/ˈhiːvɪŋ/
sự đập còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 22-02-24
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của heaving
Nghe phát âm giọng Mỹ của heaving
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của sự đập
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của heaving
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan heaving: sự đập
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
heaving