pulsation (n) nghĩa tiếng Việt là
Sự đập
pulsation phiên âm IPA là /pʌlˈseɪʃən/
pulsation còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 07-08-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của pulsation
Nghe phát âm giọng Mỹ của pulsation
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Sự đập
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của pulsation
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan pulsation
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
pulsation