sự đập nghĩa tiếng Anh là
throbbing
/ˈθrɒbɪŋ/
(v)(Present participle)
sự đập còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 06-03-24
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của throbbing
Nghe phát âm giọng Mỹ của throbbing
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của sự đập
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của throbbing
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan throbbing: sự đập
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
throbbing