stürzend (Present participle) nghĩa tiếng Việt là
đang đổ
stürzend còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 26-05-25
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của stürzend
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của đang đổ
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của stürzend
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan stürzend
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
stürzend