ngã nghĩa tiếng Đức là
stürzend
(v)(verb, present participle)
ngã còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 21-07-25
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của stürzend
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của ngã
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của stürzend
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan stürzend: ngã
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
stürzend