strukturiert (adj)ektiv nghĩa tiếng Việt là
có tổ chức
strukturiert còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 24-07-25
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của strukturiert
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của có tổ chức
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của strukturiert
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan strukturiert
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
strukturiert