Bản dịch được cập nhật vào ngày 04-10-25
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của strukturiert
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Có kết cấu
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của strukturiert
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan strukturiert: Có kết cấu
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
strukturiert