strukturieren (v) nghĩa tiếng Việt là
Cấu trúc
strukturieren còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 21-12-24
Ngữ Pháp
Cùng tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan strukturieren
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
strukturieren