storage reservoir (n) nghĩa tiếng Việt là
bể chứa
storage reservoir phiên âm IPA là /ˈstɔːrɪdʒ ˈrɛzəvwɑːr/
storage reservoir còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 10-01-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của storage reservoir
Nghe phát âm giọng Mỹ của storage reservoir
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của bể chứa
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của storage reservoir
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan storage reservoir
Mở Rộng