Bể chứa lưu trữ nghĩa tiếng Anh là
storage reservoir
/ˈstɔːrɪdʒ ˈrɛzəvwɑːr/
(n)(phrase)
Bể chứa lưu trữ còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 09-08-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của storage reservoir
Nghe phát âm giọng Mỹ của storage reservoir
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Bể chứa lưu trữ
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của storage reservoir
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan storage reservoir: Bể chứa lưu trữ
Mở Rộng