stop bleeding phiên âm IPA là /stɒp ˈbliːdɪŋ/
stop bleeding còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 24-02-24
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của stop bleeding
Nghe phát âm giọng Mỹ của stop bleeding
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của ngừng chảy máu
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của stop bleeding
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan stop bleeding
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
stop bleeding