Ngăn chặn dòng máu nghĩa tiếng Anh là
stop bleeding
/stɒp ˈbliːdɪŋ/
(v)
Ngăn chặn dòng máu còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 17-08-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của stop bleeding
Nghe phát âm giọng Mỹ của stop bleeding
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Ngăn chặn dòng máu
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của stop bleeding
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan stop bleeding: Ngăn chặn dòng máu
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
stop bleeding