sticky (adj) nghĩa tiếng Việt là
ẩm ướt
sticky phiên âm IPA là /ˈstɪki/
sticky còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 10-08-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của sticky
Nghe phát âm giọng Mỹ của sticky
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của ẩm ướt
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của sticky
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan sticky
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
sticky