Dính, nhớt nghĩa tiếng Anh là
sticky
/ˈstɪki/
(adj)
Bản dịch được cập nhật vào ngày 13-08-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của sticky
Nghe phát âm giọng Mỹ của sticky
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Dính, nhớt
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của sticky
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan sticky: Dính, nhớt
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
sticky