stellte sich heraus (phrasal verb) nghĩa tiếng Việt là
hóa ra
Bản dịch được cập nhật vào ngày 13-02-24
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của stellte sich heraus
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của hóa ra
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của stellte sich heraus
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan stellte sich heraus
Mở Rộng