Bản dịch được cập nhật vào ngày 11-06-26
Nghe Phát Âm
Nhấn loa để nghe phát âm
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của hóa ra
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của stellte sich heraus
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan stellte sich heraus: hóa ra
Mở Rộng