stanching (v)(Present participle) nghĩa tiếng Việt là
đang ngừng
stanching phiên âm IPA là /ˈstæntʃɪŋ/
stanching còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 07-03-24
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của stanching
Nghe phát âm giọng Mỹ của stanching
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của đang ngừng
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của stanching
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan stanching
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
stanching