Cầm máu nghĩa tiếng Anh là
stanching
/ˈstæntʃɪŋ/
(v) (present participle)
Cầm máu còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 07-08-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của stanching
Nghe phát âm giọng Mỹ của stanching
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Cầm máu
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của stanching
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan stanching: Cầm máu
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
stanching