sprouting (v)(n) nghĩa tiếng Việt là
nảy mầm
sprouting phiên âm IPA là /ˈspraʊtɪŋ/
sprouting còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 07-08-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của sprouting
Nghe phát âm giọng Mỹ của sprouting
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của nảy mầm
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của sprouting
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan sprouting
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
sprouting