Nảy mầm, manh nha nghĩa tiếng Anh là
sprouting
(v)
Nảy mầm, manh nha còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 15-08-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của sprouting
Nghe phát âm giọng Mỹ của sprouting
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Nảy mầm, manh nha
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của sprouting
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan sprouting: Nảy mầm, manh nha
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
sprouting