spendieren nghĩa tiếng Việt là
chi trả
spendieren còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 30-07-25
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của spendieren
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của chi trả
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của spendieren
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan spendieren
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
spendieren