đãi nghĩa tiếng Đức là
spendieren
(v)(Present tense)
đãi còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 15-10-24
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của spendieren
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của đãi
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của spendieren
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan spendieren: đãi
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
spendieren