sour (adj) nghĩa tiếng Việt là
Chua
sour phiên âm IPA là /saʊər/
sour còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 30-07-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của sour
Nghe phát âm giọng Mỹ của sour
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Chua
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của sour
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan sour
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
sour