làm chua nghĩa tiếng Anh là
sour
/saʊər/
(v)
làm chua còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 12-08-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của sour
Nghe phát âm giọng Mỹ của sour
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của làm chua
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của sour
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan sour: làm chua
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
sour