sốt ruột nghĩa tiếng Anh là
jittery
/ˈdʒɪtəri/
sốt ruột còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 01-12-24
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của jittery
Nghe phát âm giọng Mỹ của jittery
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của sốt ruột
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của jittery
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan jittery: sốt ruột
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
jittery