somnolent nghĩa tiếng Việt là
ngủ gục
somnolent phiên âm IPA là /ˈsɒmnələnt/
somnolent còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 22-02-24
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của somnolent
Nghe phát âm giọng Mỹ của somnolent
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của ngủ gục
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của somnolent
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan somnolent
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
somnolent