Buồn ngủ nghĩa tiếng Anh là
somnolent
/ˈsɒmnələnt/
(adj) (formal)
Buồn ngủ còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 07-08-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của somnolent
Nghe phát âm giọng Mỹ của somnolent
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Buồn ngủ
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của somnolent
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan somnolent: Buồn ngủ
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
somnolent