solidity (n) nghĩa tiếng Việt là
Tính bền
solidity phiên âm IPA là /səˈlɪdəti/
solidity còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 20-02-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của solidity
Nghe phát âm giọng Mỹ của solidity
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Tính bền
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của solidity
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan solidity
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
solidity