soldering (v) nghĩa tiếng Việt là
hàn
soldering phiên âm IPA là /ˈsəʊldərɪŋ/
soldering còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 20-02-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của soldering
Nghe phát âm giọng Mỹ của soldering
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của hàn
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của soldering
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan soldering
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
soldering