smitten (adj) nghĩa tiếng Việt là
mê hoặc
smitten phiên âm IPA là /ˈsmɪtn/
smitten còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 13-03-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của smitten
Nghe phát âm giọng Mỹ của smitten
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của mê hoặc
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của smitten
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan smitten
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
smitten