Phải lòng nghĩa tiếng Anh là
smitten
/ˈsmɪtən/
(v)
Phải lòng còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 12-03-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của smitten
Nghe phát âm giọng Mỹ của smitten
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Phải lòng
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của smitten
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan smitten: Phải lòng
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
smitten