sire (v) nghĩa tiếng Việt là
làm cha
sire phiên âm IPA là /saɪər/
sire còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 29-07-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của sire
Nghe phát âm giọng Mỹ của sire
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của làm cha
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của sire
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan sire
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
sire