Đức vua (cũ) nghĩa tiếng Anh là
sire
/saɪər/
(n)
Bản dịch được cập nhật vào ngày 31-07-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của sire
Nghe phát âm giọng Mỹ của sire
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Đức vua (cũ)
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của sire
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan sire: Đức vua (cũ)
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
sire