simulieren (v) nghĩa tiếng Việt là
Mô phỏng
simulieren còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 30-07-25
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của simulieren
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Mô phỏng
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của simulieren
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan simulieren
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
simulieren